vỗ béo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho ăn nhiều, chăm sóc đặc biệt để vật nuôi (thường là gia súc, gia cầm) trở nên béo nhanh và khỏe mạnh, thường để chuẩn bị cho việc bán hoặc giết thịt. Hành động này bao gồm việc cung cấp thức ăn giàu dinh dưỡng và tạo điều kiện sống tốt.
- (Nghĩa mở rộng, thường dùng với nghĩa tiêu cực) Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên giàu có, phát đạt một cách nhanh chóng và quá mức, thường bằng các nguồn lực bất thường hoặc không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa gốc):
- Nông dân đang vỗ béo đàn bò trước Tết để bán được giá cao.
- Phương pháp vỗ béo gà công nghiệp cần tuân thủ đúng kỹ thuật.
- Động từ (nghĩa mở rộng):
- Công ty đó bị cáo buộc vỗ béo các quan chức tham nhũng.
- Những chính sách ưu đãi quá mức đang vỗ béo cho các tập đoàn độc quyền.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vỗ béo" cho ai/cái gì: Nhấn mạnh đối tượng được hưởng lợi từ việc vỗ béo.
- Các hợp đồng thầu thiếu minh bạch chỉ để vỗ béo cho nhóm lợi ích.
- Bị/Được vỗ béo: Diễn tả trạng thái bị động của đối tượng.
- Những con lợn nái được vỗ béo kỹ lưỡng trong chuồng riêng.
- Các công ty con bị vỗ béo bằng nguồn vốn ngân sách.
Biến thể và từ gần giống
- Vỗ (động từ): Trong ngữ cảnh này, "vỗ" là từ gốc, mang nghĩa chăm sóc, nuôi dưỡng cho tốt lên, thường đi kèm với các từ như "béo", "nên" (vỗ nên cơm cháo).
- Vỗ béo vỗ nên (thành ngữ): Nhấn mạnh việc chăm bẵm, nuôi dưỡng cho lớn nhanh, béo tốt.
- Béo nhanh (cụm từ): Mô tả kết quả của việc vỗ béo.
- Vỗ bè (từ cổ, ít dùng): Có nghĩa tương tự "vỗ béo".
Từ đồng nghĩa
- Vỗ (trong "vỗ cho béo"): chăm sóc, nuôi cho béo.
- Nuôi béo: nuôi dưỡng cho đến khi béo.
- Cho ăn nhồi (nhồi, vỗ): cho ăn nhiều một cách cưỡng ép để nhanh béo.
- Bồi dưỡng (nghĩa mở rộng, thường cho người): cung cấp nhiều chất bổ.
Từ trái nghĩa
- Bỏ đói: không cho ăn, để cho gầy yếu.
- Bào mòn: làm cho hao mòn, suy kiệt dần (thường dùng với nghĩa kinh tế, tài chính).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Vỗ béo vỗ nên: Thường dùng để nói về việc chăm sóc, nuôi dưỡng con cái hoặc vật nuôi cho chóng lớn, chóng béo. Ví dụ:
- Nuôi lợn ăn cơm nằm, nuôi tằm ăn cơm đứng (liên quan đến việc chăm sóc vật nuôi): Nhấn mạnh sự vất vả, chăm chút trong chăn nuôi.
- đg. Vỗ cho chóng béo. Vỗ béo đàn lợn.